樂壞了 nhạc hoại liễu Hán Việt: nhạc hoại liễu Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 壞 (hoại) + 了 (liễu)Hán Việtnhạc hoại liễuCấu tạo樂 + 壞 + 了 · nhạc + hoại + liễu nghĩa thành phần: nhạc + hoại + liễu Nghĩa EngCihui 樂壞了 èhuàile v.p. very happy