乐极灾生 lè jí zāi shēng · nhạc cực tai sanh Hán Việt: nhạc cực tai sanh · Pinyin: lè jí zāi shēng Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 极 (cực) + 灾 (tai) + 生 (sanh)Pinyinlè jí zāi shēngHán Việtnhạc cực tai sanhCấu tạo乐 + 极 + 灾 + 生 · nhạc + cực + tai + sanh nghĩa thành phần: nhạc + cực + tai + sanh