樂毅棗 yuè yì zǎo · nhạc nghị tảo Hán Việt: nhạc nghị tảo · Pinyin: yuè yì zǎo Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 毅 (nghị) + 棗 (tảo)Pinyinyuè yì zǎoHán Việtnhạc nghị tảoCấu tạo樂 + 毅 + 棗 · nhạc + nghị + tảo nghĩa thành phần: nhạc + nghị + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"乐氏枣"。