樂水樂山

yào shuǐ yào shān nhạc thủy nhạc san

Hán Việt: nhạc thủy nhạc san · Pinyin: yào shuǐ yào shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thủy) + (nhạc) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐:喜爱,爱好。有人喜爱山,有人喜爱水。比喻各人的爱好不同。