樂笑翁 lè xiào wēng · nhạc tiếu ông Hán Việt: nhạc tiếu ông · Pinyin: lè xiào wēng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 笑 (tiếu) + 翁 (ông)Pinyinlè xiào wēngHán Việtnhạc tiếu ôngCấu tạo樂 + 笑 + 翁 · nhạc + tiếu + ông nghĩa thành phần: nhạc + tiếu + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋词人张炎的号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋词人张炎的号。