乐融融
nhạc dung dung
Hán Việt: nhạc dung dung
Tổng quan
和樂融洽的樣子。語本《左傳.隱公元年》:「大隧之中,其樂也融融!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vui vẻ
- Biên soạn v.p. happy and harmonious
Eng
- Cihui 樂融融 èróngróng v.p. happy and harmonious
- Tần suất từ v.p. happy and harmonious
Hán Việt: nhạc dung dung
和樂融洽的樣子。語本《左傳.隱公元年》:「大隧之中,其樂也融融!」