乐观情绪 lè guān qíng xù·nhạc quan tình tự Hán Việt: nhạc quan tình tự · Pinyin: lè guān qíng xù Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 情 (tình) + 緒 (tự)Pinyinlè guān qíng xùHán Việtnhạc quan tình tựTừ loạidanhCấu tạo樂 + 觀 + 情 + 緒 · nhạc + quan + tình + tự nghĩa thành phần: nhạc + quan + tình + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hưng phấnĐứcHandedict Euphorie (S, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa乐观主义 · 乐观其成 · 情緒高漲 · 情绪价值 · 情绪商数 · 情绪智商 · 情绪激动 · 情绪状态