樂觀情緒 lè guān qíng xù · nhạc quan tình tự Hán Việt: nhạc quan tình tự · Pinyin: lè guān qíng xù Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 情 (tình) + 緒 (tự)Pinyinlè guān qíng xùHán Việtnhạc quan tình tựCấu tạo樂 + 觀 + 情 + 緒 · nhạc + quan + tình + tự nghĩa thành phần: nhạc + quan + tình + tự