樂評家

nhạc bình gia

Hán Việt: nhạc bình gia

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (bình) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樂評家 uèpíngjiā n. music critic M:ge/¹míng/²wèi