乐谱夹

nhạc phổ giáp

Hán Việt: nhạc phổ giáp

Tổng quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 譜 (phổ) + 夾 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cặp nhạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi music case

Eng

  • Cihui music case

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐谱架 · 乐谱 · 乐谱印刷 · 乐谱排版 · 乐谱标调法