乐谱架

nhạc phổ giá

Hán Việt: nhạc phổ giá

Tổng quan

rack) /'mju:zikræk/, giá nhạc

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 譜 (phổ) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá nhạc
  • Biên soạn 樂譜架 uèpǔjià n. music stand

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi music stand

Eng

  • Cihui 樂譜架 uèpǔjià n. music stand

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐谱 · 谱架 · 乐谱夹 · 乐谱印刷 · 乐谱排版 · 乐谱标调法