樂譜架

nhạc phổ giá

Hán Việt: nhạc phổ giá

Tổng quan

rack) /'mju:zikræk/, giá nhạc

Cấu tạo: (nhạc) + (phổ) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rack) /'mju:zikræk/, giá nhạc

Eng

  • Cihui 樂譜架 uèpǔjià n. music stand