乐队长

nhạc đội trường

Hán Việt: nhạc đội trường

Tổng quan

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 隊 (đội) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 樂隊長 uèduìzhǎng n. band leader; orchestra conductor M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 樂隊長 uèduìzhǎng n. band leader; orchestra conductor M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐队 · 乐队指挥 · 乐队花车 · 乐队队员 · 队长 · 隊長 · 乐队首席 · 队长臂章