喬妝打扮

qiáo zhuāng dǎ bàn kiều trang đả phẫn

Hán Việt: kiều trang đả phẫn · Pinyin: qiáo zhuāng dǎ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (trang) + (đả) + (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指进行伪装,隐藏身份。同“乔装打扮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"乔装打扮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指进行伪装,隐藏身份。同乔装打扮”。