喬爾喬瓦薩裡
kiều nhĩ kiều ngõa tát lí
Hán Việt: kiều nhĩ kiều ngõa tát lí · Pinyin: jiāo ěr jiāo wǎ sà lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 爾 (nhĩ) + 喬 (kiều) + 瓦 (ngõa) + 薩 (tát) + 裡 (lí)
Hán Việt: kiều nhĩ kiều ngõa tát lí · Pinyin: jiāo ěr jiāo wǎ sà lǐ
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 爾 (nhĩ) + 喬 (kiều) + 瓦 (ngõa) + 薩 (tát) + 裡 (lí)