喬弗利丘 jiāo fú lì qiū · kiều phất lợi khâu Hán Việt: kiều phất lợi khâu · Pinyin: jiāo fú lì qiū Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 弗 (phất) + 利 (lợi) + 丘 (khâu)Pinyinjiāo fú lì qiūHán Việtkiều phất lợi khâuCấu tạo喬 + 弗 + 利 + 丘 · kiều + phất + lợi + khâu nghĩa thành phần: kiều + phất + lợi + khâu