喬文假醋

qiáo wén jiǎ cù kiều văn giả thố

Hán Việt: kiều văn giả thố · Pinyin: qiáo wén jiǎ cù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (văn) + (giả) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指假斯文;假道学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假斯文;假道学。

Eng

  • Cihui 喬文假醋 iáowénjiǎcù f.e. assuming the airs of a scholar