乔木世家 qiáo mù shì jiā·kiều mộc thế gia Hán Việt: kiều mộc thế gia · Pinyin: qiáo mù shì jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 乔木:代指贵族、高官。指贵族世家。 Cấu tạo: 喬 (kiều) + 木 (mộc) + 世 (thế) + 家 (gia)Pinyinqiáo mù shì jiāHán Việtkiều mộc thế giaCấu tạo喬 + 木 + 世 + 家 · kiều + mộc + thế + gia nghĩa thành phần: kiều + mộc + thế + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乔木:代指贵族、高官。指贵族世家。 Từ liên quan Gần nghĩa乔木的 · 世家子弟 · 世家子