喬治史瑞 qiáo zhì shǐ ruì · kiều trì sử thụy Hán Việt: kiều trì sử thụy · Pinyin: qiáo zhì shǐ ruì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 史 (sử) + 瑞 (thụy)Pinyinqiáo zhì shǐ ruìHán Việtkiều trì sử thụyCấu tạo喬 + 治 + 史 + 瑞 · kiều + trì + sử + thụy nghĩa thành phần: kiều + trì + sử + thụy