喬治傑生 qiáo zhì jié shēng · kiều trì kiệt sanh Hán Việt: kiều trì kiệt sanh · Pinyin: qiáo zhì jié shēng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 傑 (kiệt) + 生 (sanh)Pinyinqiáo zhì jié shēngHán Việtkiều trì kiệt sanhCấu tạo喬 + 治 + 傑 + 生 · kiều + trì + kiệt + sanh nghĩa thành phần: kiều + trì + kiệt + sanh