喬治比才 qiáo zhì bǐ cái · kiều trì bỉ tài Hán Việt: kiều trì bỉ tài · Pinyin: qiáo zhì bǐ cái Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 比 (bỉ) + 才 (tài)Pinyinqiáo zhì bǐ cáiHán Việtkiều trì bỉ tàiCấu tạo喬 + 治 + 比 + 才 · kiều + trì + bỉ + tài nghĩa thành phần: kiều + trì + bỉ + tài