喬治王島 qiáo zhì wáng dǎo · kiều trì vương đảo Hán Việt: kiều trì vương đảo · Pinyin: qiáo zhì wáng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 王 (vương) + 島 (đảo)Pinyinqiáo zhì wáng dǎoHán Việtkiều trì vương đảoCấu tạo喬 + 治 + 王 + 島 · kiều + trì + vương + đảo nghĩa thành phần: kiều + trì + vương + đảo