喬治錢納利 qiáo zhì qián nà lì · kiều trì tiễn nạp lợi Hán Việt: kiều trì tiễn nạp lợi · Pinyin: qiáo zhì qián nà lì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 錢 (tiễn) + 納 (nạp) + 利 (lợi)Pinyinqiáo zhì qián nà lìHán Việtkiều trì tiễn nạp lợiCấu tạo喬 + 治 + 錢 + 納 + 利 · kiều + trì + tiễn + nạp + lợi nghĩa thành phần: kiều + trì + tiễn + nạp + lợi