喬眉畫眼 qiáo méi huà yǎn · kiều mi họa nhãn Hán Việt: kiều mi họa nhãn · Pinyin: qiáo méi huà yǎn Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 眉 (mi) + 畫 (họa) + 眼 (nhãn)Pinyinqiáo méi huà yǎnHán Việtkiều mi họa nhãnCấu tạo喬 + 眉 + 畫 + 眼 · kiều + mi + họa + nhãn nghĩa thành phần: kiều + mi + họa + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓浓妆过分。Tân Hoa Tự Điển 1.谓浓妆过分。