喬裝出行 kiều trang xuất hành Hán Việt: kiều trang xuất hành Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 裝 (trang) + 出 (xuất) + 行 (hành)Hán Việtkiều trang xuất hànhCấu tạo喬 + 裝 + 出 + 行 · kiều + trang + xuất + hành nghĩa thành phần: kiều + trang + xuất + hành Nghĩa EngCihui 喬裝出行 iáozhuāngchūxíng f.e. travel in disguise