喬裝改扮
kiều trang cải phẫn
Hán Việt: kiều trang cải phẫn · Pinyin: qiáo zhuāng gǎi bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乔:改换。指改换服饰以伪装隐瞒身分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"乔装打扮"。
- Tân Hoa Tự Điển 改变原来外形,使人不认识他。
Eng
- Cihui 喬裝改扮 iáozhuānggǎiban f.e. dress up; masquerade