喬裝跟蹤 kiều trang cân tung Hán Việt: kiều trang cân tung Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 裝 (trang) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)Hán Việtkiều trang cân tungCấu tạo喬 + 裝 + 跟 + 蹤 · kiều + trang + cân + tung nghĩa thành phần: kiều + trang + cân + tung Nghĩa EngCihui 喬裝跟蹤 iáozhuānggēnzōng f.e. follow and watch sb. in disguise