喬龍畫虎

qiáo lóng huà hǔ kiều long họa hổ

Hán Việt: kiều long họa hổ · Pinyin: qiáo lóng huà hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (long) + (họa) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容假心假意地献殷勤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言装模作样。