乖僻的

quai tích đích

Hán Việt: quai tích đích

Tổng quan

chột mắt buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh khỉnh (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc, (thực vật học) lượn, lượn sóng (lá)

Cấu tạo: 乖 (quai) + 僻 (tích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệch lạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boss-eyed

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖僻邪谬 · 乖僻