乖唳地 quai lệ địa Hán Việt: quai lệ địa Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 唳 (lệ) + 地 (địa)Hán Việtquai lệ địaCấu tạo乖 + 唳 + 地 · quai + lệ + địa nghĩa thành phần: quai + lệ + địa Nghĩa EngCihui surlily