乖性儿 quai tính nhân Hán Việt: quai tính nhân Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 性 (tính) + 儿 (nhân)Hán Việtquai tính nhânCấu tạo乖 + 性 + 儿 · quai + tính + nhân nghĩa thành phần: quai + tính + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彆扭的意思。元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「紅娘看時,有些乖性兒,只怕有情人不遂心也似此。」