乖戾地

quai lệ địa

Hán Việt: quai lệ địa

Tổng quan

xem crabby hay hờn dỗi (người); sưng sỉa, tối tăm ảm đạm

Cấu tạo: (quai) + (lệ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem crabby hay hờn dỗi (người); sưng sỉa, tối tăm ảm đạm