乖戾的

quai lệ đích

Hán Việt: quai lệ đích

Tổng quan

cáu gắt, gắt gỏng cáu kỉnh, gắt gỏng

Cấu tạo: 乖 (quai) + 戾 (lệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáu kỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crabby

Từ liên quan

Gần nghĩa

乖戾地 · 乖戾