乖角儿 quai giác nhân Hán Việt: quai giác nhân Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 角 (giác) + 儿 (nhân)Hán Việtquai giác nhânCấu tạo乖 + 角 + 儿 · quai + giác + nhân nghĩa thành phần: quai + giác + nhân