乘以五

thừa dĩ ngũ

Hán Việt: thừa dĩ ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: 乘 (thừa) + 以 (dĩ) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân năm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quintuplication

Eng

  • Cihui quintuplication

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘以 · 乘以七倍