乘務制 thừa vụ chế Hán Việt: thừa vụ chế Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 務 (vụ) + 制 (chế)Hán Việtthừa vụ chếCấu tạo乘 + 務 + 制 · thừa + vụ + chế nghĩa thành phần: thừa + vụ + chế Nghĩa EngCihui 乘務制 héngwùzhì n. crew working system