乘地鐵 thừa địa thiết Hán Việt: thừa địa thiết Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Hán Việtthừa địa thiếtCấu tạo乘 + 地 + 鐵 · thừa + địa + thiết nghĩa thành phần: thừa + địa + thiết Nghĩa EngCihui by tube