乘暈寧 thừa vựng ninh Hán Việt: thừa vựng ninh Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 暈 (vựng) + 寧 (ninh)Hán Việtthừa vựng ninhCấu tạo乘 + 暈 + 寧 · thừa + vựng + ninh nghĩa thành phần: thừa + vựng + ninh Nghĩa EngCihui theohydramine