乘法逆

chéng fǎ nì thừa pháp nghịch

Hán Việt: thừa pháp nghịch · Pinyin: chéng fǎ nì

Tổng quan

nghịch đảo nhân (toán học)

Cấu tạo: (thừa) + (pháp) + (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghịch đảo nhân (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT multiplicative inverse (math.)
  • Cihui multiplicative inverse (math.)