乘電梯 thừa điện thê Hán Việt: thừa điện thê Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 電 (điện) + 梯 (thê)Hán Việtthừa điện thêCấu tạo乘 + 電 + 梯 · thừa + điện + thê nghĩa thành phần: thừa + điện + thê Nghĩa EngCihui take lift