乘空兒 thừa không nhi Hán Việt: thừa không nhi Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtthừa không nhiCấu tạo乘 + 空 + 兒 · thừa + không + nhi nghĩa thành phần: thừa + không + nhi Nghĩa EngCihui 乘空兒 héngkòngr ►See ²chéngkòng