乘船

chéng chuán thừa thuyền

Hán Việt: thừa thuyền · Pinyin: chéng chuán

Tổng quan

đi tàu | du hành bằng thuyền | đi phà

Cấu tạo: (thừa) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi tàu | du hành bằng thuyền | đi phà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘坐船隻。如:「他乘船去澎湖渡假還沒回來。」

Eng

  • CC-CEDICT to embark|to travel by ship|to ferry
  • Cihui to embark; to travel by ship; to ferry

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搭船