乘起來 thừa khởi lai Hán Việt: thừa khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthừa khởi laiCấu tạo乘 + 起 + 來 · thừa + khởi + lai nghĩa thành phần: thừa + khởi + lai Nghĩa EngCihui 乘起來 héng qǐlai r.v. multiply