乘車恐怖 thừa xa khủng phố Hán Việt: thừa xa khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 車 (xa) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtthừa xa khủng phốCấu tạo乘 + 車 + 恐 + 怖 · thừa + xa + khủng + phố nghĩa thành phần: thừa + xa + khủng + phố Nghĩa EngCihui amaxophobia