乘軒鶴 chéng xuān hè · thừa hiên hạc Hán Việt: thừa hiên hạc · Pinyin: chéng xuān hè Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 軒 (hiên) + 鶴 (hạc)Pinyinchéng xuān hèHán Việtthừa hiên hạcCấu tạo乘 + 軒 + 鶴 · thừa + hiên + hạc nghĩa thành phần: thừa + hiên + hạc