乘風興浪 chéng fēng xīng làng · thừa phong hưng lãng Hán Việt: thừa phong hưng lãng · Pinyin: chéng fēng xīng làng Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 風 (phong) + 興 (hưng) + 浪 (lãng)Pinyinchéng fēng xīng làngHán Việtthừa phong hưng lãngCấu tạo乘 + 風 + 興 + 浪 · thừa + phong + hưng + lãng nghĩa thành phần: thừa + phong + hưng + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻趁机挑起事端。