乘黄朱 thừa hoàng chu Hán Việt: thừa hoàng chu Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 黄 (hoàng) + 朱 (chu)Hán Việtthừa hoàng chuCấu tạo乘 + 黄 + 朱 · thừa + hoàng + chu nghĩa thành phần: thừa + hoàng + chu