乘龙佳壻

chéng lóng jiā xù thừa long giai tế

Hán Việt: thừa long giai tế · Pinyin: chéng lóng jiā xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (long) + (giai) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「乘龍快婿」。見「乘龍快婿」條。