乘龙佳壻 chéng lóng jiā xù · thừa long giai tế Hán Việt: thừa long giai tế · Pinyin: chéng lóng jiā xù Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 龙 (long) + 佳 (giai) + 壻 (tế)Pinyinchéng lóng jiā xùHán Việtthừa long giai tếCấu tạo乘 + 龙 + 佳 + 壻 · thừa + long + giai + tế nghĩa thành phần: thừa + long + giai + tế