乘龍佳婿

chéng lóng jiā xù thừa long giai tế

Hán Việt: thừa long giai tế · Pinyin: chéng lóng jiā xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (long) + (giai) + 婿 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘龙:女子乘坐于龙上得道成仙。佳婿:称意的女婿。旧时指才貌双全的女婿。也用作誉称别人的女婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 乘龙女子乘坐于龙上得道成仙。佳婿称意的女婿。旧时指才貌双全的女婿。也用作誉称别人的女婿。