乙交酯 ất giao chỉ Hán Việt: ất giao chỉ Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 交 (giao) + 酯 (chỉ)Hán Việtất giao chỉCấu tạo乙 + 交 + 酯 · ất + giao + chỉ nghĩa thành phần: ất + giao + chỉ Nghĩa EngCihui glycolide