乙叉基 ất xoa cơ Hán Việt: ất xoa cơ Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 叉 (xoa) + 基 (cơ)Hán Việtất xoa cơCấu tạo乙 + 叉 + 基 · ất + xoa + cơ nghĩa thành phần: ất + xoa + cơ Nghĩa EngCihui ethidine